Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ nhạt nhẹ không muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
39-41% chất béo
390
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb3,6 g
Chất béo42 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 42 g 53%
- Chất béo bão hòa 26 g 131%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,3 g —
- Natri 178 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 1,2 mg 8%
Khoáng chất
- Sắt 0,1 mg 1%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 0,3 g | 3,6 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 0,1 g | 1,8 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 0,4 g | 5,4 g | 63 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 0,5 g | 7,2 g | 83 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 0,7 g | 9 g | 104 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ nhạt nhẹ nửa muối39-41% chất béo376 kcal / 100 g
- Bơ thanh nhẹ không muốidạng thanh, không muối499 kcal / 100 g
- Chất béo sữa phếtchất béo 15-25%, nhẹ, phết được, không muối, tăng cường vitamin197 kcal / 100 g
- Dầu bơkhông muối896 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơkhông muối676 kcal / 100 g
- Chất béo phếtchất béo <= 41%, không muối, giàu omega 3308 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật45% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối406 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơít béo337 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ nhạt nhẹ không muối
100 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?
100 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 390 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?
50 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 195 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?
150 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 585 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 63 g chất béo.
200 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?
200 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 780 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 83 g chất béo.
250 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?
250 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 975 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 104 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ