Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 390 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 42 g 53%
  • Chất béo bão hòa 26 g 131%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 178 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1,2 mg 8%

Khoáng chất

  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3900,3 g3,6 g42 g
50 g50 g1950,1 g1,8 g21 g
150 g150 g5850,4 g5,4 g63 g
200 g200 g7800,5 g7,2 g83 g
250 g250 g9750,7 g9 g104 g

Câu hỏi về Bơ nhạt nhẹ không muối

100 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?

100 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 390 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?

50 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 195 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?

150 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 585 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 63 g chất béo.

200 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?

200 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 780 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 83 g chất béo.

250 g Bơ nhạt nhẹ không muối có bao nhiêu calo?

250 g Bơ nhạt nhẹ không muối có 975 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 104 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ