Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 37 g 47%
  • Chất béo bão hòa 24 g 122%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3370,3 g0,7 g37 g
50 g50 g1690,2 g0,4 g19 g
150 g150 g5060,5 g1,1 g56 g
200 g200 g6740,6 g1,4 g74 g
250 g250 g8430,8 g1,8 g93 g

Câu hỏi về Sản phẩm bơ

100 g Sản phẩm bơ có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm bơ có 337 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Sản phẩm bơ có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm bơ có 169 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Sản phẩm bơ có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm bơ có 506 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 56 g chất béo.

200 g Sản phẩm bơ có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm bơ có 674 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 74 g chất béo.

250 g Sản phẩm bơ có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm bơ có 843 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 93 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ