Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 650 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 688 µg 76%
  • Vitamin C 2,2 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 54,3 mg 4%
  • Magiê 6,1 mg 1%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 117 mg 2%
  • Selen 3,6 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3560,8 g2,8 g38 g
50 g50 g1780,4 g1,4 g19 g
150 g150 g5341,1 g4,2 g57 g
200 g200 g7121,5 g5,6 g76 g
250 g250 g8901,9 g7 g95 g

Câu hỏi về chất béo phết

100 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

100 g chất béo phết có 356 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

50 g chất béo phết có 178 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

150 g chất béo phết có 534 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 57 g chất béo.

200 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

200 g chất béo phết có 712 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 76 g chất béo.

250 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

250 g chất béo phết có 890 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 95 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ