Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 516 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 57 g 73%
  • Chất béo bão hòa 22 g 112%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 550 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 87,3 µg 10%
  • Vitamin D 7,5 µg 38%
  • Vitamin E 8,5 mg 57%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 13,9 mg 1%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 35 mg 1%
  • Selen 8,4 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5160 g0,3 g57 g
50 g50 g2580 g0,2 g29 g
150 g150 g7740 g0,5 g86 g
200 g200 g10320 g0,7 g115 g
250 g250 g12900 g0,9 g143 g

Câu hỏi về chất béo phết

100 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

100 g chất béo phết có 516 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 57 g chất béo.

50 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

50 g chất béo phết có 258 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

150 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

150 g chất béo phết có 774 kcal, gồm 0 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 86 g chất béo.

200 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

200 g chất béo phết có 1032 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 115 g chất béo.

250 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

250 g chất béo phết có 1290 kcal, gồm 0 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 143 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ