Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3450 g0,8 g38 g
50 g50 g1730 g0,4 g19 g
150 g150 g5180 g1,2 g57 g
200 g200 g6900 g1,6 g76 g
250 g250 g8630 g2 g95 g

Câu hỏi về Sản phẩm phết ít béo

100 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm phết ít béo có 345 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm phết ít béo có 173 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm phết ít béo có 518 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 57 g chất béo.

200 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm phết ít béo có 690 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 76 g chất béo.

250 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm phết ít béo có 863 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 95 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2895 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ