Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 362 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 45%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3620,3 g0,3 g40 g
50 g50 g1810,2 g0,2 g20 g
150 g150 g5430,5 g0,5 g60 g
200 g200 g7240,6 g0,6 g80 g
250 g250 g9050,8 g0,8 g100 g

Câu hỏi về Sản phẩm phết ít béo

100 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm phết ít béo có 362 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm phết ít béo có 181 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm phết ít béo có 543 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm phết ít béo có 724 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Sản phẩm phết ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm phết ít béo có 905 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1956 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ