Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 321 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 490 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 7,5 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3210,3 g1,4 g35 g
50 g50 g1610,1 g0,7 g18 g
150 g150 g4820,4 g2,1 g53 g
200 g200 g6420,5 g2,8 g70 g
250 g250 g8030,6 g3,5 g88 g

Câu hỏi về chất béo phết

100 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

100 g chất béo phết có 321 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

50 g chất béo phết có 161 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

150 g chất béo phết có 482 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

200 g chất béo phết có 642 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 70 g chất béo.

250 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

250 g chất béo phết có 803 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 88 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ