Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 501 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 56 g 71%
  • Chất béo bão hòa 14 g 70%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 159 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63,3 µg 7%
  • Vitamin D 7,5 µg 38%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 4,4 mg 0%
  • Phốt pho 3,9 mg 0%
  • Kali 13,8 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5010,1 g0,1 g56 g
50 g50 g2510 g0,1 g28 g
150 g150 g7520,1 g0,2 g83 g
200 g200 g10020,2 g0,3 g111 g
250 g250 g12530,2 g0,3 g139 g

Câu hỏi về Chất béo phết

100 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

100 g Chất béo phết có 501 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

50 g Chất béo phết có 251 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

150 g Chất béo phết có 752 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 83 g chất béo.

200 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

200 g Chất béo phết có 1002 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 111 g chất béo.

250 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

250 g Chất béo phết có 1253 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 139 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ