Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 502 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 56 g 71%
  • Chất béo bão hòa 21 g 106%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 563 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 164 µg 18%
  • Vitamin C 0,85 mg 1%
  • Vitamin D 7,5 µg 38%
  • Vitamin E 9,8 mg 65%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 18,8 mg 1%
  • Magiê 1,7 mg 0%
  • Phốt pho 20,9 mg 2%
  • Kali 44,5 mg 1%
  • Selen 7,3 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5020,1 g0,7 g56 g
50 g50 g2510,1 g0,3 g28 g
150 g150 g7530,2 g1 g83 g
200 g200 g10040,2 g1,3 g111 g
250 g250 g12550,3 g1,7 g139 g

Câu hỏi về Chất béo phết

100 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

100 g Chất béo phết có 502 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

50 g Chất béo phết có 251 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

150 g Chất béo phết có 753 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 83 g chất béo.

200 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

200 g Chất béo phết có 1004 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 111 g chất béo.

250 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

250 g Chất béo phết có 1255 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 139 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ