Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 540 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 60 g 77%
  • Chất béo bão hòa 16 g 81%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 153 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 172 µg 19%
  • Vitamin K 16,2 µg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 3,3 mg 0%
  • Magiê 0,85 mg 0%
  • Phốt pho 4,9 mg 0%
  • Kali 19 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5400,3 g0,1 g60 g
50 g50 g2700,1 g0,1 g30 g
150 g150 g8100,4 g0,2 g90 g
200 g200 g10800,5 g0,3 g120 g
250 g250 g13500,6 g0,4 g150 g

Câu hỏi về chất béo phết

100 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

100 g chất béo phết có 540 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 60 g chất béo.

50 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

50 g chất béo phết có 270 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

150 g chất béo phết có 810 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 90 g chất béo.

200 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

200 g chất béo phết có 1080 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 120 g chất béo.

250 g chất béo phết có bao nhiêu calo?

250 g chất béo phết có 1350 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 150 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ