Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 557 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 62 g 79%
  • Chất béo bão hòa 22 g 109%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 208 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 113 µg 13%
  • Vitamin C 0,97 mg 1%
  • Vitamin D 3,4 µg 17%
  • Vitamin K 9,9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 9,8 mg 1%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 1,4 mg 0%
  • Phốt pho 9,1 mg 1%
  • Kali 28,4 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5570,3 g0,4 g62 g
50 g50 g2790,2 g0,2 g31 g
150 g150 g8360,5 g0,6 g93 g
200 g200 g11140,6 g0,9 g123 g
250 g250 g13930,8 g1,1 g154 g

Câu hỏi về Chất béo phết

100 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

100 g Chất béo phết có 557 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 62 g chất béo.

50 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

50 g Chất béo phết có 279 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

150 g Chất béo phết có 836 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 93 g chất béo.

200 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

200 g Chất béo phết có 1114 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 123 g chất béo.

250 g Chất béo phết có bao nhiêu calo?

250 g Chất béo phết có 1393 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 154 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ