Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 367 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 39 g 50%
  • Chất béo bão hòa 25 g 126%
  • Đường 1 g —
  • Natri 159 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 587 µg 65%
  • Vitamin D 0,44 µg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 20,6 mg 2%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 2,1 mg 0%
  • Phốt pho 17,2 mg 1%
  • Kali 38,7 mg 1%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Selen 7,7 µg 14%
  • Iốt 5,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3670,3 g3,7 g39 g
50 g50 g1840,2 g1,9 g20 g
150 g150 g5510,5 g5,6 g59 g
200 g200 g7340,7 g7,4 g78 g
250 g250 g9180,9 g9,3 g98 g

Câu hỏi về Bơ phết ít béo không muối

100 g Bơ phết ít béo không muối có bao nhiêu calo?

100 g Bơ phết ít béo không muối có 367 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Bơ phết ít béo không muối có bao nhiêu calo?

50 g Bơ phết ít béo không muối có 184 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bơ phết ít béo không muối có bao nhiêu calo?

150 g Bơ phết ít béo không muối có 551 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g Bơ phết ít béo không muối có bao nhiêu calo?

200 g Bơ phết ít béo không muối có 734 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 78 g chất béo.

250 g Bơ phết ít béo không muối có bao nhiêu calo?

250 g Bơ phết ít béo không muối có 918 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 98 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ