Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 755 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 83 g 107%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7550,7 g0,5 g83 g
50 g50 g3780,4 g0,3 g42 g
150 g150 g11331,1 g0,8 g125 g
200 g200 g15101,4 g1 g167 g
250 g250 g18881,8 g1,3 g209 g

Câu hỏi về Bơ nhạt dễ phết

100 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?

100 g Bơ nhạt dễ phết có 755 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 83 g chất béo.

50 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?

50 g Bơ nhạt dễ phết có 378 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 42 g chất béo.

150 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?

150 g Bơ nhạt dễ phết có 1133 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 125 g chất béo.

200 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?

200 g Bơ nhạt dễ phết có 1510 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 167 g chất béo.

250 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?

250 g Bơ nhạt dễ phết có 1888 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 209 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ