Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ nhạt dễ phết
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 82% chất béo, dễ phết
755
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb0,5 g
Chất béo83 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 755 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 83 g 107%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 755 | 0,7 g | 0,5 g | 83 g |
| 50 g | 50 g | 378 | 0,4 g | 0,3 g | 42 g |
| 150 g | 150 g | 1133 | 1,1 g | 0,8 g | 125 g |
| 200 g | 200 g | 1510 | 1,4 g | 1 g | 167 g |
| 250 g | 250 g | 1888 | 1,8 g | 1,3 g | 209 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ phết ít béo không muối(trung bình)367 kcal / 100 g
- Bơ nhạt ít béo60-62% chất béo550 kcal / 100 g
- Chất béo phếtchất béo <= 41%, không muối, giàu omega 3308 kcal / 100 g
- Chất béo sữa phếtchất béo 15-25%, nhẹ, phết được, không muối, tăng cường vitamin197 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơkhông muối676 kcal / 100 g
- Dầu bơkhông muối896 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, không muối533 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ nhạt dễ phết
100 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?
100 g Bơ nhạt dễ phết có 755 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 83 g chất béo.
50 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?
50 g Bơ nhạt dễ phết có 378 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 42 g chất béo.
150 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?
150 g Bơ nhạt dễ phết có 1133 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 125 g chất béo.
200 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?
200 g Bơ nhạt dễ phết có 1510 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 167 g chất béo.
250 g Bơ nhạt dễ phết có bao nhiêu calo?
250 g Bơ nhạt dễ phết có 1888 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 209 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ