Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 896 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Chất béo 99 g 127%
  • Chất béo bão hòa 66 g 328%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1078 µg 120%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 18 mg 0%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Iốt 46 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8960,6 g–99 g
50 g50 g4480,3 g–50 g
150 g150 g13440,9 g–149 g
200 g200 g17921,2 g–199 g
250 g250 g22401,5 g–248 g

Câu hỏi về Dầu bơ

100 g Dầu bơ có bao nhiêu calo?

100 g Dầu bơ có 896 kcal, gồm 0,6 g đạm, – carbohydrate và 99 g chất béo.

50 g Dầu bơ có bao nhiêu calo?

50 g Dầu bơ có 448 kcal, gồm 0,3 g đạm, – carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g Dầu bơ có bao nhiêu calo?

150 g Dầu bơ có 1344 kcal, gồm 0,9 g đạm, – carbohydrate và 149 g chất béo.

200 g Dầu bơ có bao nhiêu calo?

200 g Dầu bơ có 1792 kcal, gồm 1,2 g đạm, – carbohydrate và 199 g chất béo.

250 g Dầu bơ có bao nhiêu calo?

250 g Dầu bơ có 2240 kcal, gồm 1,5 g đạm, – carbohydrate và 248 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ