Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột thay thế bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có chất béo, dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 373 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 89 g 32%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,3 g —
- Natri 1200 mg 52%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 2 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 373 | 2 g | 89 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 80 g | 298 | 1,6 g | 71 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 160 g | 597 | 3,2 g | 142 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 40 g | 149 | 0,8 g | 36 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 240 g | 895 | 4,8 g | 214 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 320 g | 1194 | 6,4 g | 285 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 1 g | 45 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 560 | 3 g | 134 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 746 | 4 g | 178 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 933 | 5 g | 223 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột thay thế trứng444 kcal / 100 g
- Dầu bơkhông muối896 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kemdạng bột529 kcal / 100 g
- Bơkhông muối717 kcal / 100 g
- Bơ thực vật và bơkhông muối721 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơít béo337 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem nhẹdạng bột, nhẹ431 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơkhông muối676 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột thay thế bơ
100 g Bột thay thế bơ có bao nhiêu calo?
100 g Bột thay thế bơ có 373 kcal, gồm 2 g đạm, 89 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (80 g) Bột thay thế bơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (80 g) Bột thay thế bơ có 298 kcal, gồm 1,6 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (160 g) Bột thay thế bơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (160 g) Bột thay thế bơ có 597 kcal, gồm 3,2 g đạm, 142 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
½ khẩu phần (40 g) Bột thay thế bơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (40 g) Bột thay thế bơ có 149 kcal, gồm 0,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (240 g) Bột thay thế bơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (240 g) Bột thay thế bơ có 895 kcal, gồm 4,8 g đạm, 214 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
4 khẩu phần (320 g) Bột thay thế bơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (320 g) Bột thay thế bơ có 1194 kcal, gồm 6,4 g đạm, 285 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Bột thay thế bơ có bao nhiêu calo?
50 g Bột thay thế bơ có 187 kcal, gồm 1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Bột thay thế bơ có bao nhiêu calo?
150 g Bột thay thế bơ có 560 kcal, gồm 3 g đạm, 134 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ