Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột thay thế trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 444 kcal —
- Chất đạm 56 g 111%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 22 g —
- Natri 800 mg 35%
- Cholesterol 572 mg 191%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 369 µg 41%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 1,8 mg 135%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 3,4 mg 68%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 125 µg 31%
- Vitamin B12 3,5 µg 147%
- Choline 118 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 326 mg 25%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 478 mg 38%
- Kali 744 mg 16%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 128 µg 232%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 444 | 56 g | 22 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 9,9 g | 44 | 5,5 g | 2,2 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 19,8 g | 88 | 11 g | 4,3 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 22 | 2,7 g | 1,1 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 29,7 g | 132 | 17 g | 6,5 g | 3,9 g |
| 4 khẩu phần | 39,6 g | 176 | 22 g | 8,6 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 28 g | 11 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 666 | 83 g | 33 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 888 | 111 g | 44 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1110 | 139 g | 55 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thay thế kemdạng bột529 kcal / 100 g
- Bột trứngpowder587 kcal / 100 g
- Bột trứng gà562 kcal / 100 g
- Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnhkhông chứa chất béo48 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem bột có hương vịchất thay thế, có hương vị, dạng bột482 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem tươi đánh bông dạng bột ăn kiêngsản phẩm thay thế, ăn kiêng, dạng bột, đã pha chế100 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngsấy khô, ổn định, giảm glucose357 kcal / 100 g
- Sữa giảkhông phải đậu nành46 kcal / 100 g
- Thực phẩm giả phô mai257 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảsấy khô, đã ổn định, giảm hàm lượng glucose615 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột thay thế trứng
100 g Bột thay thế trứng có bao nhiêu calo?
100 g Bột thay thế trứng có 444 kcal, gồm 56 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (9,9 g) Bột thay thế trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,9 g) Bột thay thế trứng có 44 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (19,8 g) Bột thay thế trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (19,8 g) Bột thay thế trứng có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (5 g) Bột thay thế trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5 g) Bột thay thế trứng có 22 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (29,7 g) Bột thay thế trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (29,7 g) Bột thay thế trứng có 132 kcal, gồm 17 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
4 khẩu phần (39,6 g) Bột thay thế trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (39,6 g) Bột thay thế trứng có 176 kcal, gồm 22 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Bột thay thế trứng có bao nhiêu calo?
50 g Bột thay thế trứng có 222 kcal, gồm 28 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Bột thay thế trứng có bao nhiêu calo?
150 g Bột thay thế trứng có 666 kcal, gồm 83 g đạm, 33 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ