Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2 g —
  • Natri 199 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 1,6 µg 8%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%
  • Choline 2,5 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kali 213 mg 5%
  • Kẽm 0,98 mg 9%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 41,3 µg 75%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4810 g2 g0 g
1 khẩu phần60 g296 g1,2 g0 g
2 khẩu phần120 g5812 g2,4 g0 g
½ khẩu phần30 g143 g0,6 g0 g
3 khẩu phần180 g8618 g3,6 g0 g
4 khẩu phần240 g11524 g4,8 g0 g
50 g50 g245 g1 g0 g
150 g150 g7215 g3 g0 g
200 g200 g9620 g4 g0 g
250 g250 g12025 g5 g0 g

Câu hỏi về Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh

100 g Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có bao nhiêu calo?

100 g Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có 48 kcal, gồm 10 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (60 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (60 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có 29 kcal, gồm 6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (120 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (120 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (30 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (30 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có 14 kcal, gồm 3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (180 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (180 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có 86 kcal, gồm 18 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (240 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (240 g) Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có 115 kcal, gồm 24 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có bao nhiêu calo?

50 g Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có 24 kcal, gồm 5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có bao nhiêu calo?

150 g Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnh có 72 kcal, gồm 15 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ