Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng trắng trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, đông lạnh, đã tiệt trùng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 169 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 33%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 2,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,2 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 10 g | 1 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 13 | 2,9 g | 0,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 27 | 5,7 g | 0,6 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 7 | 1,4 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 40 | 8,6 g | 0,9 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 54 | 11 g | 1,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 5,1 g | 0,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 15 g | 1,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 20 g | 2,1 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 26 g | 2,6 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng trắng trứng gànguyên quả, sống126 kcal / 100 g
- Bột lòng trắng trứngdạng bột356 kcal / 100 g
- Vảy lòng trắng trứngsấy khô bằng chảo351 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng cútsống55 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứngsống, tươi322 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảđông lạnh, sống, đã tiệt trùng147 kcal / 100 g
- Trứngsống, tươi143 kcal / 100 g
- Chất thay thế trứng lỏng hoặc đông lạnhkhông chứa chất béo48 kcal / 100 g
- Eggs chicken egg white pasteurized40 kcal / 100 g
- Sản phẩm trứng lỏngkhông chứa chất béo48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng trắng trứng
100 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
100 g Lòng trắng trứng có 48 kcal, gồm 10 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Lòng trắng trứng có 13 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Lòng trắng trứng có 27 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Lòng trắng trứng có 7 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Lòng trắng trứng có 40 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Lòng trắng trứng có 54 kcal, gồm 11 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
50 g Lòng trắng trứng có 24 kcal, gồm 5,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
150 g Lòng trắng trứng có 72 kcal, gồm 15 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ