Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 438 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 12,1 µg 40%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 2,5 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 10,8 mg 3%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 7,8 µg 14%
  • Iốt 3,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g409 g1 g0 g
50 g50 g204,5 g0,5 g0 g
150 g150 g6014 g1,5 g0 g
200 g200 g8018 g2 g0 g
250 g250 g10023 g2,5 g0 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, egg white, pasteurized

100 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có 40 kcal, gồm 9 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có 20 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có 60 kcal, gồm 14 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có 80 kcal, gồm 18 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, egg white, pasteurized có 100 kcal, gồm 23 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ