Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Eggs, chicken, pasteurized
Calo và thông tin dinh dưỡng
125
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb0,4 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 177 mg 8%
- Cholesterol 359 mg 120%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 150 µg 17%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 2,1 µg 11%
- Vitamin E 4,2 mg 28%
- Vitamin K 147 µg 123%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Biotin (B7) 23,1 µg 77%
- Folate (B9) 65 µg 16%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 268 mg 49%
Khoáng chất
- Canxi 46,8 mg 4%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 167 mg 13%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 2%
- Selen 21,3 µg 39%
- Iốt 31,5 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 11 g | 0,4 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 5,7 g | 0,2 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 187 | 17 g | 0,6 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 23 g | 0,8 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 312 | 29 g | 1 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Eggs, chicken, pasteurized
100 g Eggs, chicken, pasteurized có bao nhiêu calo?
100 g Eggs, chicken, pasteurized có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Eggs, chicken, pasteurized có bao nhiêu calo?
50 g Eggs, chicken, pasteurized có 62 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Eggs, chicken, pasteurized có bao nhiêu calo?
150 g Eggs, chicken, pasteurized có 187 kcal, gồm 17 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Eggs, chicken, pasteurized có bao nhiêu calo?
200 g Eggs, chicken, pasteurized có 250 kcal, gồm 23 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Eggs, chicken, pasteurized có bao nhiêu calo?
250 g Eggs, chicken, pasteurized có 312 kcal, gồm 29 g đạm, 1 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ