Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 86,5 mg 4%
  • Cholesterol 849 mg 283%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 395 µg 44%
  • Vitamin D 5 µg 25%
  • Vitamin E 9 mg 60%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 3,8 mg 76%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Biotin (B7) 37,3 µg 124%
  • Vitamin B12 3,1 µg 127%
  • Choline 639 mg 116%

Khoáng chất

  • Canxi 103 mg 8%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 375 mg 30%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 37,8 µg 69%
  • Iốt 77 µg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23713 g0,6 g20 g
50 g50 g1196,5 g0,3 g10 g
150 g150 g35620 g0,9 g31 g
200 g200 g47426 g1,2 g41 g
250 g250 g59332 g1,5 g51 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, yolk, pasteurized

100 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có 237 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có 119 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có 356 kcal, gồm 20 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có 474 kcal, gồm 26 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, yolk, pasteurized có 593 kcal, gồm 32 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ