Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 264 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 3780 mg 164%
  • Cholesterol 955 mg 318%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 480 µg 53%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,9 µg 20%
  • Vitamin E 10,1 mg 67%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 3,5 mg 70%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 107 µg 27%
  • Vitamin B12 2,5 µg 105%
  • Choline 705 mg 128%

Khoáng chất

  • Canxi 114 mg 9%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 431 mg 34%
  • Kali 117 mg 2%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 37,7 µg 69%
  • Iốt 25,9 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26414 g0,3 g23 g
50 g50 g1327 g0,2 g12 g
150 g150 g39621 g0,5 g35 g
200 g200 g52828 g0,6 g46 g
250 g250 g66135 g0,8 g58 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized

100 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có 264 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có 132 kcal, gồm 7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có 396 kcal, gồm 21 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có 528 kcal, gồm 28 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, yolk, salted, pasteurized có 661 kcal, gồm 35 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ