Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng đỏ trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, đông lạnh, có muối, đã tiệt trùng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 275 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 3487 mg 152%
- Cholesterol 912 mg 304%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 313 µg 35%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 3,1 µg 16%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 63%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 112 µg 28%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 705 mg 128%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 414 mg 33%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 56,9 µg 103%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 275 | 14 g | 1,8 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 78 | 4 g | 0,5 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 156 | 8 g | 1 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 39 | 2 g | 0,3 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 234 | 12 g | 1,5 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 312 | 16 g | 2 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 7 g | 0,9 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 413 | 21 g | 2,7 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 550 | 28 g | 3,5 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 688 | 35 g | 4,4 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng đỏ trứng đông lạnhgà325 kcal / 100 g
- Bột lòng đỏ trứngdạng bột667 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng gàsống347 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng cútsống291 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảướp muối, đông lạnh, sống, đã tiệt trùng138 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngsống, tươi52 kcal / 100 g
- Trứngsống, tươi143 kcal / 100 g
- Egg hen yolk sugar added pasteurized309 kcal / 100 g
- Eggs chicken yolk salted pasteurized264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng đỏ trứng
100 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
100 g Lòng đỏ trứng có 275 kcal, gồm 14 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Lòng đỏ trứng có 78 kcal, gồm 4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Lòng đỏ trứng có 156 kcal, gồm 8 g đạm, 1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Lòng đỏ trứng có 39 kcal, gồm 2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Lòng đỏ trứng có 234 kcal, gồm 12 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Lòng đỏ trứng có 312 kcal, gồm 16 g đạm, 2 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
50 g Lòng đỏ trứng có 138 kcal, gồm 7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
150 g Lòng đỏ trứng có 413 kcal, gồm 21 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ