Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng đỏ trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 669 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 59 g 76%
- Chất béo bão hòa 20 g 102%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 149 mg 6%
- Cholesterol 2307 mg 769%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 483 µg 54%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 10,4 µg 52%
- Vitamin E 4,8 mg 32%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 97%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 9,1 mg 181%
- Vitamin B6 0,74 mg 44%
- Folate (B9) 209 µg 52%
- Vitamin B12 5,1 µg 213%
- Choline 2403 mg 437%
Khoáng chất
- Canxi 289 mg 22%
- Sắt 9,6 mg 53%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 1040 mg 83%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 7,7 mg 70%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 139 µg 253%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 669 | 34 g | 0,7 g | 59 g |
| 1 khẩu phần | 67 g | 448 | 23 g | 0,4 g | 40 g |
| 2 khẩu phần | 134 g | 896 | 45 g | 0,9 g | 79 g |
| ½ khẩu phần | 33,5 g | 224 | 11 g | 0,2 g | 20 g |
| 3 khẩu phần | 201 g | 1345 | 68 g | 1,3 g | 119 g |
| 4 khẩu phần | 268 g | 1793 | 90 g | 1,8 g | 159 g |
| 50 g | 50 g | 335 | 17 g | 0,3 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 1004 | 50 g | 1 g | 89 g |
| 200 g | 200 g | 1338 | 67 g | 1,3 g | 118 g |
| 250 g | 250 g | 1673 | 84 g | 1,7 g | 148 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột lòng đỏ trứngdạng bột667 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng gàsống347 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng đông lạnhgà325 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng cútsống291 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngkhô382 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảsấy khô592 kcal / 100 g
- Bột trứng gà562 kcal / 100 g
- Bột trứngpowder587 kcal / 100 g
- Eggs chicken yolk647 kcal / 100 g
- Trứng gànguyên quả, khử nước, tiệt trùng554 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng đỏ trứng
100 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
100 g Lòng đỏ trứng có 669 kcal, gồm 34 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 59 g chất béo.
1 khẩu phần (67 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (67 g) Lòng đỏ trứng có 448 kcal, gồm 23 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
2 khẩu phần (134 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (134 g) Lòng đỏ trứng có 896 kcal, gồm 45 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 79 g chất béo.
½ khẩu phần (33,5 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (33,5 g) Lòng đỏ trứng có 224 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
3 khẩu phần (201 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (201 g) Lòng đỏ trứng có 1345 kcal, gồm 68 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 119 g chất béo.
4 khẩu phần (268 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (268 g) Lòng đỏ trứng có 1793 kcal, gồm 90 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 159 g chất béo.
50 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
50 g Lòng đỏ trứng có 335 kcal, gồm 17 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
150 g Lòng đỏ trứng có 1004 kcal, gồm 50 g đạm, 1 g carbohydrate và 89 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ