Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Eggs, chicken, yolk, dried
Calo và thông tin dinh dưỡng
647
calokcal mỗi 100 g
Đạm35 g
Carb0,2 g
Chất béo56 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 647 kcal —
- Chất đạm 35 g 69%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 56 g 72%
- Chất béo bão hòa 17 g 85%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 178 mg 8%
- Cholesterol 2238 mg 746%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 460 µg 51%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin E 6,2 mg 41%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 97%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 7 mg 139%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Biotin (B7) 97,3 µg 324%
- Folate (B9) 244 µg 61%
- Vitamin B12 4,6 µg 190%
- Choline 2400 mg 436%
Khoáng chất
- Canxi 320 mg 25%
- Sắt 9,9 mg 55%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 1035 mg 83%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 7,4 mg 67%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 120 µg 217%
- Iốt 238 µg 159%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 647 | 35 g | 0,2 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 323 | 17 g | 0,1 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 970 | 52 g | 0,3 g | 85 g |
| 200 g | 200 g | 1294 | 69 g | 0,5 g | 113 g |
| 250 g | 250 g | 1617 | 86 g | 0,6 g | 141 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Eggs, chicken, yolk, dried
100 g Eggs, chicken, yolk, dried có bao nhiêu calo?
100 g Eggs, chicken, yolk, dried có 647 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Eggs, chicken, yolk, dried có bao nhiêu calo?
50 g Eggs, chicken, yolk, dried có 323 kcal, gồm 17 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Eggs, chicken, yolk, dried có bao nhiêu calo?
150 g Eggs, chicken, yolk, dried có 970 kcal, gồm 52 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 85 g chất béo.
200 g Eggs, chicken, yolk, dried có bao nhiêu calo?
200 g Eggs, chicken, yolk, dried có 1294 kcal, gồm 69 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 113 g chất béo.
250 g Eggs, chicken, yolk, dried có bao nhiêu calo?
250 g Eggs, chicken, yolk, dried có 1617 kcal, gồm 86 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 141 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 687 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ