Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 550 kcal —
  • Chất đạm 51 g 101%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 545 mg 24%
  • Cholesterol 1510 mg 503%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 277 µg 31%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,8 µg 9%
  • Vitamin E 8,8 mg 59%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 1,6 mg 125%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 5,7 mg 114%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 96,8 µg 323%
  • Folate (B9) 171 µg 43%
  • Vitamin B12 3,9 µg 161%
  • Choline 1270 mg 231%

Khoáng chất

  • Canxi 237 mg 18%
  • Sắt 7,1 mg 39%
  • Magiê 48,5 mg 12%
  • Phốt pho 743 mg 59%
  • Kali 515 mg 11%
  • Kẽm 5 mg 46%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 86 µg 156%
  • Iốt 155 µg 103%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g55051 g0,6 g38 g
50 g50 g27525 g0,3 g19 g
150 g150 g82576 g0,8 g58 g
200 g200 g1100101 g1,1 g77 g
250 g250 g1375127 g1,4 g96 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, dried

100 g Eggs, chicken, dried có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, dried có 550 kcal, gồm 51 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, dried có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, dried có 275 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, dried có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, dried có 825 kcal, gồm 76 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 58 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, dried có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, dried có 1100 kcal, gồm 101 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 77 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, dried có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, dried có 1375 kcal, gồm 127 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 96 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 653 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ