Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 82 g 165%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,4 g —
  • Natri 1585 mg 69%
  • Cholesterol 10,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 2,5 mg 195%
  • Niacin (B3) 0,89 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 94,3 µg 314%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%
  • Choline 8,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 36,5 mg 3%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 40,5 mg 10%
  • Phốt pho 106 mg 8%
  • Kali 604 mg 13%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 75,5 µg 137%
  • Iốt 22,5 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35182 g5,4 g0 g
50 g50 g17541 g2,7 g0 g
150 g150 g526124 g8,1 g0 g
200 g200 g702165 g11 g0 g
250 g250 g877206 g14 g0 g

Câu hỏi về Eggs, chicken, egg white, dried

100 g Eggs, chicken, egg white, dried có bao nhiêu calo?

100 g Eggs, chicken, egg white, dried có 351 kcal, gồm 82 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Eggs, chicken, egg white, dried có bao nhiêu calo?

50 g Eggs, chicken, egg white, dried có 175 kcal, gồm 41 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Eggs, chicken, egg white, dried có bao nhiêu calo?

150 g Eggs, chicken, egg white, dried có 526 kcal, gồm 124 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Eggs, chicken, egg white, dried có bao nhiêu calo?

200 g Eggs, chicken, egg white, dried có 702 kcal, gồm 165 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Eggs, chicken, egg white, dried có bao nhiêu calo?

250 g Eggs, chicken, egg white, dried có 877 kcal, gồm 206 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ