Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng trắng trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, ổn định, giảm glucose
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 84 g 168%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1299 mg 56%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 3,7 mg 285%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 10,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 82 mg 20%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 884 mg 19%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 192 µg 349%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 84 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 107 g | 382 | 90 g | 4,8 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 214 g | 764 | 180 g | 9,7 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 53,5 g | 191 | 45 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 321 g | 1146 | 270 g | 15 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 428 g | 1528 | 360 g | 19 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 42 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 126 g | 6,8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 168 g | 9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 210 g | 11 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột lòng trắng trứnggà, sấy khô, giảm glucose376 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng gàsấy khô, tiệt trùng346 kcal / 100 g
- Vảy lòng trắng trứngsấy khô bằng chảo351 kcal / 100 g
- Mì lòng trắng trứngphơi khô, sống365 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảsấy khô, đã ổn định, giảm hàm lượng glucose615 kcal / 100 g
- Bột thay thế trứng444 kcal / 100 g
- Bột trứngpowder587 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứnggà, sấy khô669 kcal / 100 g
- Trứng gànguyên quả, khử nước, tiệt trùng554 kcal / 100 g
- Eggs chicken egg white351 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng trắng trứng
100 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
100 g Lòng trắng trứng có 357 kcal, gồm 84 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (107 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (107 g) Lòng trắng trứng có 382 kcal, gồm 90 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (214 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (214 g) Lòng trắng trứng có 764 kcal, gồm 180 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (53,5 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (53,5 g) Lòng trắng trứng có 191 kcal, gồm 45 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (321 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (321 g) Lòng trắng trứng có 1146 kcal, gồm 270 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (428 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (428 g) Lòng trắng trứng có 1528 kcal, gồm 360 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
50 g Lòng trắng trứng có 179 kcal, gồm 42 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
150 g Lòng trắng trứng có 536 kcal, gồm 126 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170895 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ