Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì lòng trắng trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô, sống
365
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb75 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 2,1 g —
- Natri 51 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 35 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 246 mg 5%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,71 mg 31%
- Selen 27 µg 49%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 13 g | 75 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 6,5 g | 37 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 19 g | 112 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 26 g | 150 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 32 g | 187 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì trắngphơi khô, sống343 kcal / 100 g
- Mì trứngkhô, bổ sung dưỡng chất384 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngsống, tươi52 kcal / 100 g
- Bột lòng trắng trứnggà, sấy khô, giảm glucose376 kcal / 100 g
- Hỗn hợp mì Ý và sốtsấy khô, sống358 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng gàsấy khô327 kcal / 100 g
- Vảy lòng trắng trứngsấy khô bằng chảo351 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì lòng trắng trứng
100 g mì lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
100 g mì lòng trắng trứng có 365 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g mì lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
50 g mì lòng trắng trứng có 183 kcal, gồm 6,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g mì lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
150 g mì lòng trắng trứng có 548 kcal, gồm 19 g đạm, 112 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g mì lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
200 g mì lòng trắng trứng có 730 kcal, gồm 26 g đạm, 150 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g mì lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
250 g mì lòng trắng trứng có 913 kcal, gồm 32 g đạm, 187 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-715 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ