Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 76 g 27%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0,21 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 47 mg 11%
  • Phốt pho 179 mg 14%
  • Kali 232 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,77 mg 33%
  • Selen 22 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34311 g76 g1,6 g
50 g50 g1725,7 g38 g0,8 g
150 g150 g51517 g113 g2,4 g
200 g200 g68623 g151 g3,2 g
250 g250 g85828 g189 g4 g

Câu hỏi về Mì trắng

100 g Mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g Mì trắng có 343 kcal, gồm 11 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g Mì trắng có 172 kcal, gồm 5,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g Mì trắng có 515 kcal, gồm 17 g đạm, 113 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g Mì trắng có 686 kcal, gồm 23 g đạm, 151 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g Mì trắng có 858 kcal, gồm 28 g đạm, 189 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ