Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô, luộc trong nước không muối
169
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb37 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 37 g 14%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,1 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 0,5 µg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 114 mg 2%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 5,5 g | 37 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 2,8 g | 19 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 8,3 g | 56 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 11 g | 74 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 14 g | 93 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì trắng
100 g Mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g Mì trắng có 169 kcal, gồm 5,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g Mì trắng có 85 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g Mì trắng có 254 kcal, gồm 8,3 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Mì trắng có bao nhiêu calo?
200 g Mì trắng có 338 kcal, gồm 11 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Mì trắng có bao nhiêu calo?
250 g Mì trắng có 423 kcal, gồm 14 g đạm, 93 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ