Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1425,1 g28 g0,9 g
50 g50 g712,6 g14 g0,5 g
150 g150 g2137,7 g42 g1,4 g
200 g200 g28410 g55 g1,8 g
250 g250 g35513 g69 g2,3 g

Câu hỏi về Mì Ý trắng

100 g Mì Ý trắng có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý trắng có 142 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Mì Ý trắng có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý trắng có 71 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Mì Ý trắng có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý trắng có 213 kcal, gồm 7,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Mì Ý trắng có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý trắng có 284 kcal, gồm 10 g đạm, 55 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Mì Ý trắng có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý trắng có 355 kcal, gồm 13 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ