Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lúa mì trắng cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 12 g 44%
- Đường 0,4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 4,6 mg 25%
- Magiê 93 mg 22%
- Phốt pho 355 mg 28%
- Kali 432 mg 9%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 3,8 mg 166%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 11 g | 64 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 192 g | 657 | 22 g | 122 g | 3,3 g |
| 2 khẩu phần | 384 g | 1313 | 43 g | 245 g | 6,6 g |
| ½ khẩu phần | 96 g | 328 | 11 g | 61 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 576 g | 1970 | 65 g | 367 g | 9,8 g |
| 4 khẩu phần | 768 g | 2627 | 87 g | 489 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 5,7 g | 32 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 17 g | 96 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 23 g | 127 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 28 g | 159 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì cuộn lúa mì trắng cứng279 kcal / 100 g
- Lúa mì mềm trắng340 kcal / 100 g
- Lúa mì đỏ cứng vụ đông327 kcal / 100 g
- Hạt ngô trắng365 kcal / 100 g
- Bột mì trắngsản xuất công nghiệp, 9% protein, đã tẩy trắng, bổ sung vi chất367 kcal / 100 g
- Bột mì hàm lượng gluten caolúa mì trắng319 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì trắng238 kcal / 100 g
- Mì Ý trắngchưa nấu356 kcal / 100 g
- Bánh mì trắnglàm từ sữa257 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lúa mì trắng cứng
Lúa mì trắng cứng khác lúa mì đỏ cứng ở điểm nào?
Lúa mì trắng cứng có lớp cám sáng màu và vị dịu hơn; lúa mì đỏ cứng thường có vị đậm, hơi nồng hơn. Cả hai đều phù hợp để xay bột làm bánh mì.
Nấu hạt lúa mì trắng cứng nguyên hạt như thế nào?
Vo hạt, ngâm qua đêm để rút ngắn thời gian nấu, rồi đun liu riu trong nước mới khoảng 45–60 phút đến khi hạt mềm nhưng vẫn dai. Nếu không ngâm, thường cần khoảng 60–90 phút; nếm thử để kiểm tra độ mềm.
Có thể dùng lúa mì trắng cứng để làm món gì?
Hạt đã nấu chín hợp với salad ngũ cốc, súp và món hầm; bạn cũng có thể nấu kiểu cơm trộn với rau, nấm hoặc đậu. Xay hạt thành bột sẽ cho bột mì thích hợp làm bánh mì và bánh nướng.
Lúa mì trắng cứng có làm bánh mì được không?
Có. Bột xay từ lúa mì trắng cứng thường có lượng protein đủ để tạo mạng gluten cho bánh mì; nhào đến khi bột đàn hồi rồi ủ cho nở trước khi nướng.
Bảo quản hạt lúa mì trắng cứng thế nào?
Cất hạt khô trong hộp kín, để nơi mát, khô và tránh ánh nắng. Sau khi nấu, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày.
Lúa mì trắng cứng có chứa gluten không?
Có. Lúa mì tự nhiên chứa gluten, nên hạt và bột từ lúa mì trắng cứng không phù hợp với người cần tránh gluten.
Lúa mì trắng cứng có thể ăn sống không?
Không nên ăn hạt khô sống vì chúng cứng và khó nhai; hãy nấu đến khi mềm. Bột mì sống cũng không nên ăn trực tiếp, kể cả khi đã trộn vào bột bánh chưa nướng.
Nguồn: USDA FoodData Central 169719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ