Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 2,6 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 6,2 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 54,2 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 251 mg 60%
- Phốt pho 337 mg 27%
- Kali 577 mg 12%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,52 mg 57%
- Mangan 2 mg 88%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 13 g | 61 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 120 g | 402 | 15 g | 73 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 240 g | 804 | 30 g | 145 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 60 g | 201 | 7,6 g | 36 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 360 g | 1206 | 45 g | 218 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 480 g | 1608 | 61 g | 291 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 6,3 g | 30 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 19 g | 91 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 25 g | 121 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 32 g | 152 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột kiều mạch nguyên cám355 kcal / 100 g
- Bột kiều mạch hạt thô350 kcal / 100 g
- Kiều mạch343 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Hạt kiều mạch364 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Bột lúa mì lai nguyên cám338 kcal / 100 g
- Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô353 kcal / 100 g
- Bánh kếp kiều mạchhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh340 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột kiều mạch
Bột kiều mạch dùng làm món gì?
Bột này hợp với bánh kếp mặn, mì soba và bánh galette; vị hơi bùi, đậm hơn bột mì. Khi làm bánh, bạn có thể thay một phần bột mì để giữ bánh mềm và dễ tạo cấu trúc.
Làm bánh kếp bằng bột kiều mạch thế nào để bánh không bị vỡ?
Pha bột với trứng và sữa hoặc nước, để bột nghỉ khoảng 20–30 phút cho hút đủ nước. Rán lớp bột mỏng trên chảo nóng vừa, lật khi mặt bánh se và viền bắt đầu bong.
Có thể thay bột mì bằng bột kiều mạch theo tỉ lệ một đổi một không?
Không nên thay toàn bộ trong bánh mì hoặc bánh bông lan: bột kiều mạch không có gluten nên bánh dễ đặc và bở. Với bánh kếp, bánh quy hoặc bánh mặn dẹt, bạn có thể dùng riêng; các món cần nở xốp thường nên thay một phần bột mì.
Bột kiều mạch có gluten không?
Kiều mạch không phải lúa mì và tự nhiên không chứa gluten. Tuy vậy, bột có thể bị lẫn gluten khi xay hoặc đóng gói chung thiết bị, nên người cần tránh gluten nên chọn sản phẩm ghi rõ không chứa gluten.
Bột kiều mạch khác bột kiều mạch nguyên cám thế nào?
Theo số liệu trên 100 g, bột kiều mạch có 10 g chất xơ, còn bột kiều mạch nguyên cám có 5,53 g; bột nguyên cám có 355 kcal so với 335 kcal. Tên gọi có thể không đồng nhất giữa các nhà sản xuất, nên hãy xem thành phần và mức độ xay trên bao bì.
Bột kiều mạch có cần rang trước khi dùng không?
Không cần rang nếu bạn dùng bột để pha bột bánh hoặc làm mì. Nếu muốn vị thơm bùi hơn trong món cháo hay bánh mặn, đảo bột khô trên chảo lửa nhỏ vài phút, khuấy liên tục để bột không cháy.
Bảo quản bột kiều mạch thế nào để không bị ôi?
Cho bột vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, vì phần dầu tự nhiên trong bột có thể làm bột nhanh ôi. Nếu ít dùng hoặc thời tiết nóng ẩm, bảo quản trong tủ lạnh hoặc ngăn đá; lấy lượng cần dùng bằng thìa khô.
Bột kiều mạch nổi bật về chất dinh dưỡng nào?
Bột kiều mạch là nguồn chất xơ và đồng; một khẩu phần 30 g có 3 g chất xơ và 0,15 mg đồng. Mỗi khẩu phần 30 g cũng cung cấp 75,3 mg magiê.
Nguồn: USDA FoodData Central 170687 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ