Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 8,9 g 32%
- Đường 1 g —
- Natri 0,81 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,21 mg 13%
- Folate (B9) 65,8 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 31,2 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 26,4 mg 2%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 116 mg 28%
- Phốt pho 339 mg 27%
- Kali 292 mg 6%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 2,7 mg 117%
- Selen 65,7 µg 119%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 15 g | 60 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 7,3 g | 30 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 22 g | 89 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 29 g | 119 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 37 g | 149 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám mềm332 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám tự nở359 kcal / 100 g
- Bột mì lức282 kcal / 100 g
- Bột lúa mì lai nguyên cám338 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cámchưa nấu344 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám232 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột mì nguyên cám
Bột mì nguyên cám khác bột mì trắng ở điểm nào khi làm bánh?
Bột mì nguyên cám còn cám và mầm lúa mì nên hút nước nhiều hơn, làm bánh thường đặc và có vị hạt rõ hơn. Khi thay bột mì trắng, bạn có thể thay trước một nửa lượng bột để bánh bớt nặng.
Làm bánh mì bằng bột mì nguyên cám có cần thêm nước không?
Thường có: cám hút nước và làm khối bột khô hơn. Thêm nước từng ít một đến khi bột mềm, rồi để bột nghỉ 20–30 phút trước khi nhào để cám hút ẩm; bánh vẫn có thể nở thấp và đặc hơn bánh mì trắng.
Có thể thay bột mì trắng bằng bột mì nguyên cám trong công thức bánh không?
Có, nhưng đổi toàn bộ thường khiến bánh nặng và khô hơn. Với bánh quy hoặc bánh kếp, thay một nửa lượng bột thường dễ thành công; với bánh bông lan, nên dùng đúng loại bột trong công thức vì cám làm kết cấu kém mịn.
Bột mì nguyên cám dùng làm những món gì?
Bạn có thể dùng làm bánh mì, bánh kếp, bánh quy, đế bánh mặn hoặc trộn vào bột làm mì. Với bánh mì, kết hợp bột mì nguyên cám và bột mì trắng giúp ruột bánh nhẹ hơn mà vẫn có vị thơm của hạt.
Bột mì nguyên cám bảo quản thế nào để không bị ôi?
Cho bột vào hộp hoặc túi kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng. Vì bột còn mầm lúa mì chứa dầu, bạn có thể cất trong tủ lạnh hoặc ngăn đá nếu muốn giữ lâu; để bột kín để tránh hút ẩm và mùi thức ăn.
Có ăn sống bột mì nguyên cám hoặc bột bánh chưa nướng được không?
Không nên ăn sống: bột có thể mang vi khuẩn gây hại, và trộn với nước không làm bột an toàn. Chỉ ăn bánh hoặc món đã được nấu chín hoàn toàn.
Bột mì nguyên cám có chứa gluten không?
Có. Bột được xay từ lúa mì nên chứa gluten; nếu bạn cần tránh gluten, hãy chọn loại bột không làm từ lúa mì như bột gạo hoặc bột cao lương và dùng công thức phù hợp.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ