Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 282 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 14 g 49%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 1,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,5 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 6,7 µg 22%
  • Folate (B9) 41 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 31,2 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 97 mg 23%
  • Phốt pho 285 mg 23%
  • Kali 375 mg 8%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,32 mg 35%
  • Mangan 2,7 mg 116%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28211 g47 g2,4 g
50 g50 g1415,7 g23 g1,2 g
150 g150 g42217 g70 g3,5 g
200 g200 g56323 g94 g4,7 g
250 g250 g70428 g117 g5,9 g

Câu hỏi về bột mì lức

100 g bột mì lức có bao nhiêu calo?

100 g bột mì lức có 282 kcal, gồm 11 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g bột mì lức có bao nhiêu calo?

50 g bột mì lức có 141 kcal, gồm 5,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g bột mì lức có bao nhiêu calo?

150 g bột mì lức có 422 kcal, gồm 17 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g bột mì lức có bao nhiêu calo?

200 g bột mì lức có 563 kcal, gồm 23 g đạm, 94 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g bột mì lức có bao nhiêu calo?

250 g bột mì lức có 704 kcal, gồm 28 g đạm, 117 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 61 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ