Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lúa mì nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
được nấu sơ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 0,8 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 93%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 238 mg 19%
- Kali 950 mg 20%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 3,4 mg 148%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 14 g | 68 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 6,9 g | 34 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 21 g | 102 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 27 g | 135 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 34 g | 169 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc lúa mì nguyên hạtcó đường, không nhân, cơ bản/trái cây/sô cô la363 kcal / 100 g
- Lúa mìsống313 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám320 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nguyên cámsống342 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cámđược chế biến theo công thức278 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cámnguyên cám, xay mịn và xay thô235 kcal / 100 g
- Hạt lúa mì nguyên cámsống331 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lúa mì nguyên hạt
Lúa mì nguyên hạt có phải là lúa mì nguyên cám không?
Hai tên thường được dùng gần nghĩa để chỉ hạt lúa mì còn giữ các phần cám, mầm và nội nhũ. Tuy vậy, lúa mì nguyên hạt là hạt nguyên; bột mì nguyên cám là hạt đã xay.
Nấu lúa mì nguyên hạt như thế nào?
Vo hạt, ngâm qua đêm để rút ngắn thời gian nấu, rồi đun với nước mới liu riu khoảng 45–60 phút đến khi hạt mềm nhưng vẫn dai. Nếu không ngâm, có thể cần khoảng 1–1,5 giờ; chắt phần nước thừa sau khi nấu.
Lúa mì nguyên hạt dùng để nấu món gì?
Hạt đã nấu chín hợp với súp, món hầm, salad ngũ cốc và món ăn kèm rau củ. Ở nhiều vùng, lúa mì nứt hoặc hạt lúa mì cũng được dùng làm cháo và các món trộn.
Bảo quản lúa mì nguyên hạt thế nào để tránh bị mốc hoặc có mọt?
Cất hạt khô trong hộp kín, ở nơi mát, tối và khô ráo; tránh để cạnh bếp hoặc nơi có hơi nước. Sau khi nấu, cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày.
Có thể thay lúa mì nguyên hạt bằng gì trong món ăn?
Trong salad hoặc món hầm, lúa mạch, kiều mạch nguyên hạt hay gạo lứt có thể thay về độ no và kết cấu, nhưng thời gian nấu khác nhau. Nếu món yêu cầu hạt lúa mì dai, kiều mạch có vị riêng và mềm nhanh hơn.
Lúa mì nguyên hạt khác mì lúa mì nguyên cám thế nào?
Lúa mì nguyên hạt là hạt chưa xay, còn mì lúa mì nguyên cám đã được nghiền và tạo hình. Mì khô thường nấu nhanh hơn hạt nguyên; thời gian cụ thể phụ thuộc hình dạng sợi và hướng dẫn trên bao bì.
Lúa mì nguyên hạt có chứa gluten không?
Có. Lúa mì tự nhiên chứa gluten, vì vậy không phù hợp với người cần tránh gluten; nấu chín không loại bỏ gluten.
Lúa mì nguyên hạt có thể ăn sống không?
Không nên ăn hạt khô sống: chúng rất cứng, khó nhai và có thể gây hóc. Ngâm rồi nấu cho mềm trước khi ăn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ