Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 12 g 42%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 144 mg 34%
  • Phốt pho 508 mg 41%
  • Kali 431 mg 9%
  • Kẽm 4,2 mg 38%
  • Đồng 0,55 mg 61%
  • Mangan 3 mg 131%
  • Selen 4,1 µg 7%
  • Iốt 2,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34214 g59 g2,5 g
50 g50 g1716,9 g30 g1,2 g
150 g150 g51321 g89 g3,7 g
200 g200 g68427 g119 g4,9 g
250 g250 g85534 g148 g6,2 g

Câu hỏi về Lúa mì cứng nguyên cám

100 g Lúa mì cứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì cứng nguyên cám có 342 kcal, gồm 14 g đạm, 59 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Lúa mì cứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì cứng nguyên cám có 171 kcal, gồm 6,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Lúa mì cứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì cứng nguyên cám có 513 kcal, gồm 21 g đạm, 89 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Lúa mì cứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì cứng nguyên cám có 684 kcal, gồm 27 g đạm, 119 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

250 g Lúa mì cứng nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì cứng nguyên cám có 855 kcal, gồm 34 g đạm, 148 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ