Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 350 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 1 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 30 µg 25%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 72 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 47 mg 11%
  • Phốt pho 136 mg 11%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,62 mg 27%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 3,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35012 g70 g1,3 g
50 g50 g1755,9 g35 g0,6 g
150 g150 g52518 g105 g1,9 g
200 g200 g70024 g140 g2,6 g
250 g250 g87530 g175 g3,2 g

Câu hỏi về Bột semolina lúm mì cứng

100 g Bột semolina lúm mì cứng có bao nhiêu calo?

100 g Bột semolina lúm mì cứng có 350 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Bột semolina lúm mì cứng có bao nhiêu calo?

50 g Bột semolina lúm mì cứng có 175 kcal, gồm 5,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Bột semolina lúm mì cứng có bao nhiêu calo?

150 g Bột semolina lúm mì cứng có 525 kcal, gồm 18 g đạm, 105 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Bột semolina lúm mì cứng có bao nhiêu calo?

200 g Bột semolina lúm mì cứng có 700 kcal, gồm 24 g đạm, 140 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Bột semolina lúm mì cứng có bao nhiêu calo?

250 g Bột semolina lúm mì cứng có 875 kcal, gồm 30 g đạm, 175 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ