Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất xơ 9,8 g 35%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33213 g63 g2,9 g
50 g50 g1666,5 g31 g1,5 g
150 g150 g49820 g94 g4,4 g
200 g200 g66426 g125 g5,8 g
250 g250 g83033 g156 g7,3 g

Câu hỏi về Hạt lúa mì durum

100 g Hạt lúa mì durum có bao nhiêu calo?

100 g Hạt lúa mì durum có 332 kcal, gồm 13 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Hạt lúa mì durum có bao nhiêu calo?

50 g Hạt lúa mì durum có 166 kcal, gồm 6,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Hạt lúa mì durum có bao nhiêu calo?

150 g Hạt lúa mì durum có 498 kcal, gồm 20 g đạm, 94 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Hạt lúa mì durum có bao nhiêu calo?

200 g Hạt lúa mì durum có 664 kcal, gồm 26 g đạm, 125 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Hạt lúa mì durum có bao nhiêu calo?

250 g Hạt lúa mì durum có 830 kcal, gồm 33 g đạm, 156 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 000030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ