Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 144 mg 34%
- Phốt pho 508 mg 41%
- Kali 431 mg 9%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,55 mg 61%
- Mangan 3 mg 131%
- Selen 89,4 µg 163%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 14 g | 71 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 192 g | 651 | 26 g | 137 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 384 g | 1302 | 53 g | 273 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 96 g | 325 | 13 g | 68 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 576 g | 1953 | 79 g | 410 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 768 g | 2604 | 105 g | 546 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 6,8 g | 36 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 21 g | 107 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 27 g | 142 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 34 g | 178 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt lúa mì durum332 kcal / 100 g
- Bột semolina từ lúa mì durum347 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì durumchưa nấu341 kcal / 100 g
- Hạt lúa mì durum nguyên cámsống346 kcal / 100 g
- Lúa mì trắng cứng342 kcal / 100 g
- Bột mì durumbột semolina346 kcal / 100 g
- Bột mìlúa mì durum268 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nguyên cámsống342 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lúa mì durum
Nấu hạt lúa mì durum như thế nào để làm salad hoặc món ăn kèm?
Ngâm hạt qua đêm, để ráo rồi nấu trong nước sôi khoảng 45–60 phút đến khi mềm nhưng vẫn còn độ dai; nếu không ngâm, thời gian có thể lâu hơn. Nêm muối gần cuối, sau đó trộn với rau thơm, cà chua, dưa chuột và nước sốt chanh.
Lúa mì durum thường được dùng làm món gì?
Lúa mì durum thường được xay thành bột semolina để làm mì ống, couscous và một số loại bánh mì. Hạt nguyên có thể nấu thành món ăn kèm hoặc trộn salad, nhưng cần ngâm và nấu lâu hơn mì ống.
Bảo quản lúa mì durum khô thế nào để không bị ẩm mốc?
Cho hạt khô vào hộp kín, sạch và để ở nơi mát, khô, tránh nắng. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu, bảo quản hộp trong tủ lạnh; bỏ hạt nếu có mùi lạ, dấu hiệu ẩm hoặc côn trùng.
Có thể thay lúa mì durum bằng loại hạt nào trong món nấu?
Trong salad hoặc món ăn kèm, bạn có thể thay bằng lúa mì thường nguyên hạt, lúa mạch hoặc hạt farro; thời gian nấu sẽ khác nhau. Nếu công thức cần bột semolina để làm mì ống, hạt nguyên hoặc bột mì thường không thay thế tương đương về kết cấu.
Lúa mì durum khác bột semolina từ lúa mì durum thế nào?
Lúa mì durum là loại lúa mì; semolina là phần bột hạt thô được xay từ lúa mì durum, thường dùng làm mì ống. Hạt nguyên cần ngâm và nấu như ngũ cốc, còn semolina được trộn với chất lỏng để làm bột nhào hoặc nấu thành món sệt.
Lúa mì durum có chứa gluten không?
Có. Lúa mì durum chứa gluten, nên không phù hợp với người cần tránh gluten; khi mua thực phẩm chế biến từ durum, hãy xem thành phần để biết có thêm loại ngũ cốc nào khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 169721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ