Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 231 µg 58%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 1,1 mg 48%
- Selen 15,1 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 6,6 g | 78 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 195 g | 702 | 13 g | 152 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 390 g | 1404 | 26 g | 304 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 97,5 g | 351 | 6,4 g | 76 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 585 g | 2106 | 39 g | 456 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 780 g | 2808 | 52 g | 608 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 3,3 g | 39 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 9,9 g | 117 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 13 g | 156 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 17 g | 195 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo trắng hạt dàithông thường, sống, tăng cường365 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt ngắnsống, không bổ sung vi chất358 kcal / 100 g
- Gạo hạt dàitrắng, parboiled, tăng cường, khô374 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài thông thườngđã nấu chín130 kcal / 100 g
- Bột gạo trắngkhông tăng cường vi chất366 kcal / 100 g
- Bột bắp trắngđã tách mầm, tăng cường370 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo trắng hạt trung
Nấu gạo trắng hạt trung trên bếp cần bao nhiêu nước?
Vo gạo nhanh một hoặc hai lần, để ráo rồi cho vào nồi với khoảng 1,5 phần nước cho mỗi phần gạo theo thể tích. Đun sôi, đậy nắp và nấu lửa nhỏ khoảng 15–18 phút; tắt bếp, để nguyên thêm 10 phút rồi xới cơm.
Có cần vo gạo trắng hạt trung trước khi nấu không?
Nên vo nhanh để rửa bụi và bớt lớp tinh bột rời, giúp cơm ít dính bết hơn. Đừng chà xát lâu hoặc vo đến khi nước trong veo, vì có thể làm mất thêm dưỡng chất ở bề mặt hạt.
Gạo trắng hạt trung hợp nấu món gì?
Hạt cơm mềm, hơi dính nên hợp ăn cùng món mặn, làm cơm nắm hoặc nấu cháo và chè. Loại gạo hạt trung giàu tinh bột như Arborio cũng được dùng để nấu risotto, nhưng gạo trắng hạt trung thông thường không cho độ sánh đặc trưng ấy.
Bảo quản gạo trắng hạt trung thế nào để không bị ẩm, mốc?
Cất gạo khô trong hộp kín, nơi mát và tránh ánh nắng, hơi nước từ bếp. Dùng muỗng khô để lấy gạo; nếu gạo có mùi lạ, dấu hiệu ẩm mốc hoặc côn trùng thì không nên dùng.
Cơm từ gạo trắng hạt trung để được bao lâu?
Cho cơm vào hộp nông, đậy kín và làm lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong khoảng ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi cơm bốc hơi đều; không hâm đi hâm lại nhiều lần.
Gạo trắng hạt trung khác gạo lứt hạt trung bình ra sao?
Gạo trắng đã bỏ cám và mầm nên nấu nhanh hơn, hạt mềm hơn; gạo lứt còn lớp cám, có vị bùi và cần nhiều nước cùng thời gian nấu lâu hơn. Gạo lứt hạt trung bình có 3,4 g chất xơ trên 100 g, so với 1,4 g trong gạo trắng hạt trung.
Nguồn: USDA FoodData Central 168879 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ