Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 1 mg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 6,5 g | 79 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 716 | 13 g | 158 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 1432 | 26 g | 317 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 358 | 6,5 g | 79 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 2148 | 39 g | 475 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 2864 | 52 g | 633 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 3,3 g | 40 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 9,8 g | 119 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 16 g | 198 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cơm trắng hạt ngắn
Có cần vo cơm trắng hạt ngắn trước khi nấu không?
Có, vo nhẹ vài lần để rửa bụi và bớt tinh bột bám ngoài hạt; đừng chà mạnh vì hạt dễ vỡ. Nếu muốn cơm dính hơn kiểu cơm dùng làm sushi, vo đến khi nước chỉ còn hơi đục.
Cơm trắng hạt ngắn hợp làm những món gì?
Độ dẻo và các hạt dễ kết dính khiến loại gạo này hợp với cơm nắm, cơm cuộn sushi, cơm donburi và cơm ăn kèm món kho. Cơm nguội còn có thể dùng làm cơm chiên, nhưng nên để hạt nguội tơi trước khi chiên.
Bảo quản cơm trắng hạt ngắn đã nấu như thế nào?
Để cơm nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, thêm một thìa nước cho mỗi bát cơm, đậy lại và làm nóng đến khi cơm bốc hơi đều.
Gạo trắng hạt ngắn khác gạo trắng hạt dài ở điểm nào?
Gạo hạt ngắn thường cho cơm mềm, dẻo và dễ nắm thành khối; gạo hạt dài nấu lên tơi và rời hơn. Gạo hạt dài có 365 kcal và 7,13 g protein mỗi 100 g, so với 358 kcal và 6,5 g protein trong gạo trắng hạt ngắn.
Cơm trắng hạt ngắn có thay được gạo nếp không?
Có thể dùng khi cần hạt cơm dẻo, dễ kết dính, nhưng kết cấu sẽ không giống xôi: gạo nếp dính và dai hơn rõ rệt. Nếu nấu món cần độ dẻo vừa phải như cơm nắm, cơm trắng hạt ngắn thường phù hợp hơn.
Một khẩu phần cơm trắng hạt ngắn đã nấu thường là bao nhiêu?
Một bát cơm vừa thường khoảng 150–200 g cơm chín. Lượng này cung cấp 716 kcal; cân cơm chín nếu bạn muốn khẩu phần ổn định giữa các bữa.
Vì sao cơm trắng hạt ngắn dẻo hơn cơm hạt dài?
Hạt ngắn giải phóng nhiều tinh bột bám ngoài khi nấu, nên các hạt dễ dính vào nhau hơn. Vo quá kỹ sẽ rửa bớt lớp tinh bột này; vo nhẹ giúp giữ độ dẻo đặc trưng.
Nguồn: USDA FoodData Central 168931 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ