Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 382 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 4,3 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 1,7 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 42 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 119 mg 28%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,54 mg 59%
- Mangan 1 mg 44%
- Selen 32,7 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 382 | 11 g | 72 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 119 g | 455 | 13 g | 85 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 238 g | 909 | 26 g | 171 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 59,5 g | 227 | 6,4 g | 43 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 357 g | 1364 | 38 g | 256 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 476 g | 1818 | 51 g | 341 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 5,4 g | 36 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 573 | 16 g | 107 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 764 | 22 g | 143 g | 8,5 g |
| 250 g | 250 g | 955 | 27 g | 179 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột kê
Nấu cháo bằng bột kê như thế nào để không bị vón cục?
Hòa bột kê với một ít nước lạnh thành hỗn hợp sệt trước, rồi từ từ khuấy vào nồi nước đang sôi. Nấu lửa nhỏ khoảng 10–15 phút, khuấy thường xuyên đến khi cháo mịn và chín thơm.
Có thể thay bột mì bằng bột kê khi làm bánh không?
Có, nhưng bột kê không tạo độ dai và đàn hồi như bột mì. Khi làm bánh mì hoặc bánh nướng, hãy thay khoảng một phần tư lượng bột mì trước; dùng hoàn toàn bột kê thường khiến bánh dễ vụn, nên hợp hơn với bánh kếp, bánh quy hoặc bánh dẹt.
Bột kê dùng làm món gì ngon?
Bột kê hợp với bánh kếp, bánh dẹt áp chảo và bánh quy; vị hơi bùi, thơm nhẹ nên cũng dễ trộn vào cháo hoặc súp để tạo độ sánh. Với bánh kếp, khuấy bột cùng trứng và sữa thành hỗn hợp sệt rồi rán từng mặt đến khi vàng.
Bột kê nên bảo quản thế nào để không bị hôi dầu?
Cho bột vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, hơi nước từ bếp. Nếu đã mở túi mà chưa dùng hết trong thời gian ngắn, bạn có thể cất trong ngăn mát hoặc ngăn đông và lấy lượng cần dùng bằng thìa khô.
Bột kê khác bột diêm mạch về lượng đạm thế nào?
Bột diêm mạch có nhiều đạm hơn: 13,3 g trên 100 g, so với 11 g trong bột kê. Bột kê có vị dịu, bùi và thường dễ hòa vào các món cháo, bánh kếp.
Bột kê có những chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Bột kê là nguồn mangan, đồng, selen, vitamin B1 và vitamin B3; mỗi chất này đạt ít nhất 15% giá trị tham chiếu hằng ngày trong 100 g. Một khẩu phần khoảng 30 g cung cấp 3,2 g đạm.
Nguồn: USDA FoodData Central 172023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ