Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột kê nâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
337
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb56 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 18 g 63%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 11 g | 56 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 5,6 g | 28 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 17 g | 84 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 22 g | 112 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 28 g | 140 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột kê nâu
100 g Bột kê nâu có bao nhiêu calo?
100 g Bột kê nâu có 337 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Bột kê nâu có bao nhiêu calo?
50 g Bột kê nâu có 169 kcal, gồm 5,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Bột kê nâu có bao nhiêu calo?
150 g Bột kê nâu có 506 kcal, gồm 17 g đạm, 84 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Bột kê nâu có bao nhiêu calo?
200 g Bột kê nâu có 674 kcal, gồm 22 g đạm, 112 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
250 g Bột kê nâu có bao nhiêu calo?
250 g Bột kê nâu có 843 kcal, gồm 28 g đạm, 140 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C433100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ