Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 0,7 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,74 mg 43%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 112 mg 27%
- Phốt pho 337 mg 27%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 4 mg 174%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 7,2 g | 72 g | 2,8 g |
| 1 khẩu phần | 158 g | 574 | 11 g | 114 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 316 g | 1147 | 23 g | 227 g | 8,8 g |
| ½ khẩu phần | 79 g | 287 | 5,7 g | 57 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 474 g | 1721 | 34 g | 341 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 632 g | 2294 | 46 g | 454 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 3,6 g | 36 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 11 g | 108 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 15 g | 144 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 18 g | 180 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột gạo lứt
Bột gạo lứt có dùng thay bột gạo trắng được không?
Được, nhưng bột gạo lứt thường hút nước nhiều hơn và cho thành phẩm đậm vị, hơi sần, kém trắng. Với bánh cần độ mềm mịn, bạn có thể thay một phần trước thay vì đổi toàn bộ.
Làm bánh bằng bột gạo lứt có cần thêm nước không?
Thường cần thêm từng ít nước vì phần cám hút ẩm; để bột nghỉ khoảng 10–15 phút rồi mới chỉnh độ đặc. Bột hợp với bánh xèo, bánh cuốn và bánh hấp, nhưng kết cấu thường chắc hơn bột gạo trắng.
Bột gạo lứt có dùng làm bánh mì được không?
Có thể dùng một phần trong công thức, nhưng bột gạo lứt không tạo mạng gluten nên bánh khó nở và dễ vụn nếu dùng riêng. Hãy phối hợp với bột có gluten hoặc chất kết dính, và làm theo công thức dành cho bánh không gluten nếu cần tránh gluten.
Bột gạo lứt nên bảo quản thế nào?
Cho bột vào hộp kín, để nơi khô mát, tránh ánh nắng và hơi ẩm. Vì lớp cám còn chứa dầu, bột dễ có mùi ôi hơn bột gạo trắng; nếu mua nhiều, chia phần nhỏ và cất ngăn đá.
Bột gạo lứt dùng làm món gì ngon?
Bạn có thể dùng làm bánh xèo, bánh khọt, bánh cuốn hoặc pha bột chiên giòn; vị bùi hợp với nhân tôm, thịt, nấm và rau. Khi pha bột bánh xèo, khuấy lại trước mỗi lần múc vì bột dễ lắng.
Bột gạo lứt khác bột gạo nguyên cám ở điểm nào?
Hai tên gọi thường chỉ bột xay từ gạo còn lớp cám, nên cách dùng và vị bùi khá gần nhau. Theo số liệu trên 100 g, bột gạo nguyên cám có 6,2 g chất xơ, còn bột gạo lứt có 4,6 g.
Bột gạo lứt có thể thay bột mì trong công thức không?
Không nên thay ngang khối lượng trong bánh mì hoặc bánh bông lan: bột gạo lứt không có gluten nên bánh dễ bở, ít đàn hồi. Với món cần độ giòn như lớp áo chiên, bạn có thể thay một phần bột mì.
Một khẩu phần bột gạo lứt thường dùng khoảng bao nhiêu?
Một lần làm bánh thường dùng khoảng 30–60 g bột cho mỗi người, tùy món và phần ăn. Khối lượng này cung cấp 109 kcal đến 218 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 168898 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ