Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mì châu Á

Calo và thông tin dinh dưỡng

khô, có lúa mì và trứng, nguyên chất, sống

371
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb71 g
Chất béo3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 371 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 397 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37112 g71 g3 g
50 g50 g1866 g36 g1,5 g
150 g150 g55718 g107 g4,5 g
200 g200 g74224 g142 g6 g
250 g250 g92830 g178 g7,5 g

Câu hỏi về Mì châu Á

Luộc mì châu Á khô trong bao lâu để sợi không bị nhũn?

Thời gian tùy độ dày và loại mì: bắt đầu thử sau khoảng 3 phút với sợi mảnh, còn sợi dày có thể cần 6–8 phút. Vớt khi sợi vừa mềm, rồi xả nhanh dưới nước nếu bạn định trộn hoặc xào để ngừng quá trình chín.

Làm sao để mì châu Á không dính thành cục sau khi luộc?

Dùng nhiều nước đang sôi, thả mì vào từ từ và khuấy tách sợi ngay lúc đầu. Để ráo kỹ; nếu chưa dùng ngay, trộn với một chút dầu, còn mì sẽ đem xào thì xả nhanh bằng nước lạnh.

Mì châu Á có cần ngâm trước khi nấu không?

Mì khô dạng sợi dai hoặc dày thường ngâm nước ấm khoảng 20–30 phút cho mềm đều rồi mới chần hoặc xào; mì sợi mảnh thường chỉ cần luộc trực tiếp. Làm theo hướng dẫn trên gói nếu có, vì mì làm từ lúa mì, gạo và tinh bột cần cách xử lý khác nhau.

Mì châu Á hợp với món gì?

Sợi mì luộc hợp với nước dùng, như mì ramen hoặc mì nước kiểu Hoa; mì đã để ráo cũng có thể xào với rau, đậu phụ, thịt hoặc hải sản. Thêm nước sốt sau khi mì ráo để món không bị loãng.

Có thể thay mì châu Á bằng loại mì nào?

Trong món nước, bạn có thể thay bằng mì trứng hoặc bún gạo, nhưng bún có kết cấu mềm và trơn hơn. Với món xào, mì lúa mì thường giữ độ dai tốt; luộc riêng rồi mới trộn với các nguyên liệu.

Mì châu Á khác mì trứng ở điểm nào?

Mì trứng có trứng trong thành phần nên thường vàng và giàu protein hơn: khoảng 14,2 g trên 100 g, so với 12 g trong mì châu Á. Mì châu Á có thể làm từ lúa mì hoặc nguyên liệu khác, nên đọc thành phần để chọn đúng loại sợi bạn cần.

Mì châu Á khô nên bảo quản thế nào?

Cất mì khô trong hộp kín ở nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; hơi ẩm khiến mì dễ mềm và vón. Mì đã nấu chín nên cho vào hộp kín, để tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày.

Mì châu Á có chứa gluten không?

Nhiều loại mì châu Á làm từ lúa mì nên có gluten, nhưng mì làm từ gạo hoặc tinh bột đậu xanh thường không có lúa mì. Thành phần nguyên liệu là cách xác định đáng tin cậy hơn tên gọi chung của sản phẩm.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ