Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 10 g 37%
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 54,2 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 221 mg 53%
- Phốt pho 319 mg 26%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,62 mg 69%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 12 g | 65 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 164 g | 567 | 19 g | 106 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 328 g | 1135 | 39 g | 212 g | 8,9 g |
| ½ khẩu phần | 82 g | 284 | 9,6 g | 53 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 492 g | 1702 | 58 g | 318 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 656 g | 2270 | 77 g | 424 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 5,9 g | 32 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 18 g | 97 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 24 g | 129 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 29 g | 162 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt kiều mạch
Nấu hạt kiều mạch thế nào để hạt tơi, không nhão?
Vo nhanh hạt, để ráo rồi rang khô vài phút nếu muốn hạt thơm và tơi hơn. Cho một phần hạt với hai phần nước, đun sôi rồi hạ lửa, đậy nắp nấu khoảng 10–15 phút đến khi hút hết nước; để nghỉ thêm 5 phút trước khi xới.
Hạt kiều mạch có cần ngâm trước khi nấu không?
Không cần ngâm; vo nhanh dưới vòi nước là đủ. Ngâm lâu có thể khiến hạt mềm và dễ nát khi nấu.
Hạt kiều mạch dùng làm món gì?
Hạt đã nấu có thể ăn như cơm, trộn vào salad ấm hoặc nấu cháo cùng rau củ và nấm. Ở Đông Âu, kiều mạch rang nấu chín thường được ăn như món ăn kèm, gọi là kasha.
Có thể thay gạo bằng hạt kiều mạch không?
Được: dùng hạt đã nấu thay cơm trong bát ăn, món trộn hoặc làm nhân rau củ. Hạt có vị bùi hơi giống hạt dẻ và kết cấu chắc hơn cơm, nên hợp với món có nước sốt.
Bảo quản hạt kiều mạch khô thế nào?
Cất hạt trong hộp kín, để nơi khô mát, tránh ánh nắng và hơi ẩm. Sau khi nấu, cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong khoảng 3–4 ngày.
Hạt kiều mạch có phải là ngũ cốc không?
Dù thường được nấu như ngũ cốc, kiều mạch thực ra là hạt của một loài cây họ rau răm, không phải lúa mì. Hạt kiều mạch tự nhiên không chứa gluten, nhưng có thể lẫn gluten nếu được chế biến chung với ngũ cốc chứa gluten.
Hạt kiều mạch có cần rang trước khi nấu không?
Không bắt buộc. Rang hạt khô trong chảo vài phút, đảo liên tục đến khi dậy mùi thơm, sẽ làm vị bùi rõ hơn và giúp hạt chín tơi; bỏ qua bước này nếu bạn muốn vị nhẹ hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ