Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt kiều mạch

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã nấu chín

69
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb12 g
Chất béo0,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g692,7 g12 g0,7 g
50 g50 g351,4 g6,2 g0,4 g
150 g150 g1044,1 g19 g1,1 g
200 g200 g1385,4 g25 g1,4 g
250 g250 g1736,8 g31 g1,8 g

Câu hỏi về Hạt kiều mạch

Nấu hạt kiều mạch với bao nhiêu nước và trong bao lâu?

Vo nhanh hạt, cho một phần hạt với hai phần nước vào nồi. Đun sôi, đậy nắp và để lửa nhỏ khoảng 12–15 phút, đến khi hạt mềm và hút hết nước; để nghỉ thêm vài phút rồi xới tơi.

Có nên rang hạt kiều mạch trước khi nấu không?

Rang khô hạt trong chảo ở lửa vừa khoảng 3–5 phút, đảo thường xuyên, sẽ làm dậy mùi thơm bùi và giúp hạt tơi hơn. Nếu hạt đã rang sẵn, bạn có thể bỏ qua bước này.

Hạt kiều mạch hợp với món gì?

Hạt đã nấu có thể trộn vào salad cùng rau, nấm và sốt chua nhẹ, hoặc ăn như món ăn kèm thay cơm. Nấu nhừ với nước hay sữa để làm cháo kiều mạch; thêm hành phi, trứng hoặc rau xào đều hợp.

Bảo quản hạt kiều mạch khô và đã nấu thế nào?

Để hạt khô trong hộp kín, nơi khô mát và tránh nắng. Hạt đã nấu nên làm nguội nhanh, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày; hâm nóng đến khi nóng đều.

Có thể thay hạt kiều mạch bằng gì trong món ăn?

Trong món ăn kèm hoặc salad, tấm lúa mì hay đại mạch xay có thể thay thế, nhưng kết cấu và vị sẽ khác. Nếu cần lựa chọn không chứa gluten, đừng dùng tấm lúa mì; hãy chọn hạt kiều mạch hoặc gạo.

Hạt kiều mạch có phải là lúa mì không?

Không. Dù có chữ “kiều mạch”, đây không phải lúa mì mà là hạt của một loại cây họ rau răm; hạt thường được nấu như ngũ cốc.

Hạt kiều mạch có chứa gluten không?

Bản thân hạt kiều mạch không chứa gluten. Tuy nhiên, sản phẩm có thể lẫn lúa mì trong quá trình thu hoạch hoặc chế biến, nên nếu cần tránh gluten, hãy chọn loại được ghi rõ không lẫn gluten.

Nguồn: ausnut F001918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ