Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tấm lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb19 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 3,7 g | 19 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,9 g | 9,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 5,6 g | 29 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 7,4 g | 38 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 9,3 g | 48 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đại mạch xayluộc88 kcal / 100 g
- Lúa mì xay thôthô, luộc50 kcal / 100 g
- Hạt yến mạch tấmluộc66 kcal / 100 g
- Hạt kiều mạchđã nấu chín69 kcal / 100 g
- Lúa mì xayluộc55 kcal / 100 g
- Bulgur lúa mìluộc, không dầu, không muối80 kcal / 100 g
- Vảy lúa mìluộc56 kcal / 100 g
- Kiều mạch nghiền thôluộc43 kcal / 100 g
- Tấm gạođã luộc55 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch thôđã luộc51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tấm lúa mì
100 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Tấm lúa mì có 98 kcal, gồm 3,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Tấm lúa mì có 49 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Tấm lúa mì có 147 kcal, gồm 5,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Tấm lúa mì có 196 kcal, gồm 7,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Tấm lúa mì có 245 kcal, gồm 9,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C117032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ